PANTUM BP4202D
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
│PRINTING
Model
BP4202D
Tốc độ in
33pm(A4), 35ppm(Letter)
Tốc độ in hai mặt
15ipm
Thời gian trang in đầu tiên
≤ 8,5 giây
Ngôn ngữ in
PCL5e, PCL6, PS3, PDF1.7
In tự động hai mặt
Có
In di động
Không
Độ phân giải
Tối đa 1200 x 1200 dpi
Hệ điều hành
Windows Server2012/Server2016/Server2019/
Server2022/XP/Win7/Win8.1/Win10/
Win11(32/64 Bit)
Mac 10.10~14
Ubuntu 16.04, 18.04, 20.04, 22.04
Chrome 99.0.4844.57 and 103.0.5060.114
Chức năng in khác
Không
│XỬ LÝ GIẤY
Khay giấy vào
250 tờ (A4: 80g/m²)
Khay giấy ra
120 tờ (A4: 80g/m²)
Loại giấy
Trơn, Dày, Trong suốt, Bìa cứng, Nhãn, Phong bì, Mỏng
Kích thước giấy
A4, A5, JIS B5, ISO B5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, Oficio, Statement, Japanese Postcard,
Monarch Env, DL Env, C5 Env, C6 Env, No.10 Env, ZL, Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6,
Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2
Trọng lượng giấy
Khay tiêu chuẩn: 60-105g/m²
Khay đa năng: 60-200g/m²
│TỔNG QUAN
Màn hình điều khiển
2-line LCD
Tốc độ xử lý
800MHz
Bộ nhớ
256MB
Công suất khuyến nghị hàng tháng
1,000 ~ 10,000 trang
Công suất tối đa hàng tháng
80,000 trang
Kết nối
High Speed: USB 2.0
Nguồn điện
220V: 220-240VAC, 50/60Hz (±2Hz), 4.5A
Điện năng tiêu thụ
In trung bình: ≤525W
Chế độ chờ: ≤50W
Chế độ ngủ: ≤1W
Off: ≤0.4W
Tiêu chuẩn Energy Star
Energy Star 3.0
Độ ồn
In: ≤52dBA
Chế độ chờ: ≤30dBA
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động: 10~32°C
Độ ẩm tương đối: 20%~80%RH
Độ cao: ≤2000m
│VẬT TƯ TIÊU HAO
Loại vật tư
Hộp mực và Cụm trống
Hộp mực theo máy
TO-4202H: 3,000 trang
Cụm trống theo máy
DO-4202: 25,000 trang
Hộp mực tiêu chuẩn
TO-4202H: 3,000 trang
TO-4202X: 6,000 trang
TO-4202U: 11,000 trang
Cụm trống tiêu chuẩn
DO-4202: 25,000 trang