PANTUM BP2310
│PRINTING
Model
BP2310
Tốc độ in
22 ppm (A4), 23 ppm (Letter)
Thời gian trang in đầu tiên
< 7.8 giây
Công suất khuyến nghị hàng tháng
10,000 trang
Độ phân giải
Tối đa 1200 x 600 dpi
Ngôn ngữ in
GDI
Chế độ đảo mặt
Thủ công
Tốc độ bộ xử lý
500 MHz
Bộ nhớ
32 MB
In di động
KHÔNG
│XỬ LÝ GIẤY
Khay giấy vào
150 tờ
Khay giấy ra
100 tờ
Khay đa năng
KHÔNG
Loại giấy
Trơn, Dày, Trong suốt, Giấy bìa, Nhãn, Phong bì, Mỏng
Kích cỡ giấy
A4, A5, A6, JIS B5, IS O B5, B6, Letter, Legal, Executive, Statement, Monarch envelope, DL envelope, C5 envelope,
C6 envelope, NO.10 envelope, Japanese postcard, Folio, Oficio, Big 16k, 32k, 16k, Big 32k, ZL, Yougata4, Postcard,
Younaga3, Nagagata3, Yougata2
│TỔNG QUAN
Kích thước (W x D x H)
337 x 220 x 179 mm
Khối lượng
4,8 Kg
Tiếng ồn
In: ≤ 52dB
Chế độ chờ: ≤ 30dB
Năng lượng tiêu thụ
In: ≤ 370W
Sẵn sàng: ≤ 38W
Chế độ ngủ: ≤ 2W
Khả năng tương thích
với hệ điều hành
Windows: Server2012/2016/2019/XP/
Win7/Win8.1/Win10/Win11(32/64 bit)
Mac OS: 10.10/10.11/10.12/10.13/10.15/11.6/12.0/
12.1/12.2/12.3/12.4 /12.5/12.6/13.0/13.1/13.2
Linux: Ubuntu 16.04/18.04/20.04/22.04
iOS: iOS 11.0~16.0
Android: Android 6.0~12.0
Phương thức cài đặt driver
Không cần cài Driver cho Win8.1/Win10/Win11,
hệ điều hành tự động nhận diện máy in
Kết nối
Hi-Speed USB 2.0
Nhiệt độ khuyến nghị
10 ~ 32°C (50°F ~ 90°F)
Phạm vi độ ẩm
20 ~ 80%
│VẬT TƯ TIÊU HAO
Loại vật tư
Hộp mực và cụm trống
Hộp mực theo máy
TO-C2310: 700 trang
Cụm trống theo máy
TL-412: 1,000 trang
TL-412HR: 3,000 trang
Hộp mực tiêu chuẩn
TO-C2310H: 1,600 trang
Cụm trống tiêu chuẩn
DL-412: 9,000 trang
DO-412K: 12,000 trang
VẬT TƯ TIÊU HAO

Hộp mực in TO-C2310H
1,600 trang