PANTUM BM5100ADW
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
│PRINTING
Model
BM5100ADW
Tốc độ in
40 ppm (A4), 42 ppm (Letter)
Tốc độ bộ xử lý
≤ 6.9 giây
Thời gian in trang đầu tiên
1.2 GHz
Ngôn ngữ in
PCL5e, PCL6, PS3
Công suất khuyến nghị hàng tháng
750 ~ 4,000 trang
Công suất tối đa hàng tháng
100,000 trang
Bộ nhớ
512 MB
Độ phân giải
Tối đa 1200 x 1200 dpi
Chế độ đảo mặt
Có
Bảng điều khiển
2 Line LCD
NFC
Có
Chức năng in khác
Booklet printing; Support AirPrint, Mopria, mobile APP (iOS APP/Android APP)
│COPY
Tốc độ Copy
40 ppm (A4)/ 42 ppm (Letter)
Số lượng trang copy tối đa
99 trang
Copy trang đầu tiên
FB: ≤ 10 giây; ADF: ≤ 11 giây
Thu phóng
25 ~ 400%
Chức năng bổ sung
ID copy, receipt copy, N-up copy, clone copy, poster copy, automatic ID card correction, Watermark copy
│SCAN
Loại scan
Flatbed + DADF
Tốc độ scan
24 ppm(A4)/48 ipm(A4)
25 ppm(Letter)/50 ipm(Letter)
Dung lượng khay ADF
50 tờ
Thu phóng
25 ~ 400%
Scan màu
Có
Scan 2 mặt
Có
Scan đến
Scan to PC, E-mail, FTP, SMB, Thumbdrive, APP(iOS/Android/iPad OS)
│XỬ LÝ GIẤY
Khay giấy vào
Khay tiêu chuẩn: 250 tờ / Khay tùy chọn: 550 tờ (Tối đa: 2 khay)
Khay giấy ra
150 tờ
Khay đa năng
60 tờ
Loại giấy
Giấy trơn, Giấy dày, Trong suốt, Bìa cứng, Nhãn, Phong bì, Giấy mỏng
Kích cỡ giấy
A4, A5, JIS B5, IS0 B5, A6, Letter,Legal,Executive,Folio,Oficio,Statement, Japanese Postcard, Monarch Env, DL Env,
C5 Env, C6 Env, No.10 Env, ZL, Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2
│TỔNG QUAN
Kích thước (W x D x H)
415 x 365 x 370 mm
Khối lượng
12,5 Kg
Tiếng ồn
Sẵn sàng: ≤ 30dB
In ≤ 54dB
Scan ≤ 54dB
Copy ≤ 57dB
Năng lượng tiêu thụ
In trung bình: ≤ 650W
Sẵn sàng: ≤ 60W
Ngủ: ≤ 1W
Khả năng tương thích với hệ điều hành
Windows: Server2008/Server2012/Server2016/XP/Vista/
Win7/Win8/Win8.1/Win10/Win11(32/64 Bit)
Mac OS: 10.8/10.9/10.10/10.11/10.12/10.13/
10.14/10.15/11/12
Linux: Ubuntu 14.04/16.04/18.04/20.04 /22.04 /Debian 10.0/Centos 7(32/64 Bit);
Astra Linux Special Edition V1.6/Redhat 8.0/ Centos 8.2(64 Bit)
Phương thức cài đặt driver
Cài đặt driver chỉ 1 bước
Kết nối
High-speed USB 2.0
IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx
WiFi(2.4G/5G): IEEE 802.11a/b/g/n
Nhiệt độ khuyến nghị
10 ~ 32°C (50°F-90°F)
Phạm vi độ ẩm
20 ~ 80%
│VẬT TƯ TIÊU HAO
Loại vật tư
Hộp mực và Cụm trống
Hộp mực
TL-5120: 3,000 trang
TL-5120H: 6,000 trang
TL-5120X: 15,000 trang
Cụm trống
DL-5120: 30,000 trang
VẬT TƯ TIÊU HAO

Hộp mực in TL-5120H
6,000 trang

Hộp mực in TL-5120H
15,000 trang

Cụm trống DL-5120
30,000 trang