PANTUM BM4302ADW

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

PRINTING

Model

BM4302ADW


Tốc độ in

33ppm (A4)/35ppm (Letter)


Tốc độ in hai mặt

15 ipm


Tốc độ in trang đầu tiên

≤ 8,5 giây


Ngôn ngữ in

PCL5e, PCL6, PS3, PDF1.7


In tự động hai mặt 



In từ USB



In di động

Airprint, Mopria, Pantum APP, NFC (iOS không hỗ trợ)

COPY

Tốc độ sao chép

33cpm(A4), 35cpm(Letter)


Sao chép hai mặt

Thủ công


Thời gian sao chép bản đầu tiên

FB: ≤ 10 giây ADF: ≤ 12 giây


Chế độ sao chép

Text, Image, Text + Image, Auto (default)


Thu nhỏ/Phóng to

25 - 400%


Số lượng bản sao tối đa

99 trang


Tính năng sao chép

Standard copy, ID copy, receipt copy, N-up copy, clone copy, poster copy, automatic ID card correction

SCAN

Công nghệ scan

CIS


Loại scan

FC + DADF


Chế độ scan

Màu, Xám, Đơn sắc


Tốc độ scan khay ADF

24pm (A4 300 x 300 dpi gray mode)

25ppm (Letter)


Dung lượng giấy khay ADF

50 tờ


Định dạng scan

Push scan: PDF, JPG, TIFF, OFD; Pull scan: BMP, JPG, PNG, TIFF, PDF, OFD


Tính năng scan khác

Hỗ trợ quét kéo, nhận dạng ký tự quang học (OCR)

XỬ LÝ GIẤY

Khay giấy vào

250 tờ (A4: 80g/m²)


Khay giấy ra

120 tờ (A4: 80g/m²)


Loại giấy

Trơn, Dày, Trong suốt, Bìa cứng, Nhãn, Phong bì, Mỏng



Kích thước giấy

A4, A5, JIS B5, ISO B5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, Oficio, Statement, Japanese Postcard, 

Monarch Env, DL Env, C5 Env, C6 Env, No.10 Env, ZL, Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6, 

Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2


Trọng lượng giấy

Khay tiêu chuẩn: 60-105g/m²

Khay đa năng: 60-200g/m²

TỔNG QUAN

Màn hình điều khiển

Màn hình cảm ứng 3.5 inch


Tốc độ xử lý

800MHz


Bộ nhớ

512MB


Công suất khuyến nghị hàng tháng

1,000 ~ 10,000 trang


Công suất tối đa hàng tháng

80,000 trang


Kết nối

USB2.0 (High Speed),

IEEE802.3 10/100 Base-Tx Ethernet,

IEEE802.3az (EEE)

2.4+5G dual-band Wi-Fi 802.11a/b/g/n,

Bluetooth


Hệ điều hành

Windows Server2012 (64 bit)/Server2016 (64bit)/Server2019 (64bit)/Server2022 (64bit)/XP/Win7/Win8.1/Win10/win11 (64 bit) 

Supports both 32bit and 64bit, unless otherwise specified

 Mac10.10~14.0 Ubuntu 16.04 (32 bit/64 bit)/18.04 (64 bit)/20.04 (64 bit)/22.04 (64 bit)

 Chrome: 99.0.4844.57 and 103.0.5060.114 and above Android 8.0-13.0 Harmony OS 2.0 and above ios 13.0-17.0


Nguồn điện

220V: 220-240VAC, 50/60Hz (±2Hz), 4.5A


Điện năng tiêu thụ

In trung bình: ≤550W 

Chuẩn bị: ≤50W 

Nghỉ: ≤0.4W 

Im: ≤1W


Tiêu chuẩn Energy Star

Energy Star 3.0


Độ ồn

In trung bình: ≤52dBA 

Sao chép: ≤54dBA 

Scan: ≤52dBA 

Chuẩn bị: ≤30dBA


Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động: 10~32°C 

Độ ẩm tương đối: 20%~80%RH  

Độ cao: ≤2,000m

VẬT TƯ TIÊU HAO

Loại vật tư

Hộp mực và Cụm trống


Hộp mực theo máy

TO-4202H: 3,000 trang


Cụm trống theo máy

DO-4202: 25,000 trang


Hộp mực tiêu chuẩn

TO-4202H: 3,000 trang 

TO-4202X: 6,000 trang 

TO-4202U: 11,000 trang


Cụm trống tiêu chuẩn

DO-4202: 25,000 trang

VẬT TƯ TI​ÊU HAO

Cụm trống DL-4202

25,000 trang