Tổng quan
| Màn hình | 2-line LCD |
| Tốc độ xử lý | 800MHz |
| Bộ nhớ | 256MB |
| Ổ cứng | Không |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 1,000~10,000 trang |
| Công suất tối đa hàng tháng | 80,000 trang |
| Kết nối | USB2.0 (High Speed), IEEE802.3 10/100 Base-Tx Ethernet, IEEE 802.3az(EEE), 2.4G/5G dual-band WIFI (IEEE802.11a/b/g/n), Bluetooth |
| Nguồn điện | 110V model: 100-127VAC, 50/60Hz, 9A 220V model: 220-240VAC, 50/60Hz, 4.5A |
| Điện năng tiêu thụ | In trung bình: ≤525W Chờ: ≤50W Ngủ: ≤1W Tắt: ≤0.4w |
| Tiêu chuẩn Energy Star | Energy Star 3.0 |
| Độ ồn | In: ≤52dB (A) Chờ: ≤30dB (A) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 10~32℃ Độ ẩm tương đối: 20%~80%RH Độ cao: ≤2000m |
Chức năng in
| Tốc độ in (A4/Letter) | 33ppm(A4), 35ppm(Letter) |
| Tốc độ in hai mặt | 15ipm |
| Thời gian trang in đầu tiên | ≤8.5s |
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL6, PS3, GDI, PDF1.7 |
| In hai mặt tự động | Có |
| In từ USB | Không |
| In di động | Airprint, Mopria, Pantum APP, WiFi Direct NFC (iOS không hỗ trợ NFC) |
| Hệ điều hành | WindowsServer2012/Server2016/Server2019/Server2022/XP/Wi n7/Win8.1/Win10/Win11 (32/64 Bit) Mac10.10~14 Ubuntu16.04, 18.04, 20.04, 22.04; Chrome: 99.0.4844.57 and 103.0.5060.114 Android 6.0-13.0 HarmonyOS 1.0-3.0 iOS 13.0-18 |
| Chức năng in khác | Brochure print poster print N-up print |
Xử lý giấy
| Khay giấy vào | 250 tờ (A4:80g/m²) |
| Khay giấy ra | 120 tờ (80g/m²) |
| Phát hiện đầu ra giấy | Không |
| Loại giấy | Plain, Thick, Transparency, Cardstock, Label, Envelope, Thin |
| Trọng lượng giấy | Khay tiêu chuẩn: 60-105g/m²; Khay đa năng: 60-200g/m² |
| Kích thước giấy | A4, A5, JIS B5, IS0 B5, A6, Letter, Legal,Executive , Folio, Oficio, Statement, Japanese Postcard, Monarch Env, DL Env, C5 Env, C6 Env, No.10 Env, ZL, Big 16K, Big 32K, 16K,32K, B6, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
Vật tư tiêu hao
| Loại vật tư | Hộp mực & cụm trống |
| Hộp mực theo máy | TO-4202H: 3,000 trang |
| Cụm trống theo máy | DO-4202: 25,000 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TO-4202H: 3,000 trang TO-4202X: 6,000 trang TO-4202U: 11,000 trang |
| Cụm trống tiêu chuẩn | DO-4202: 25,000 trang |













